LP3N系列液压扳手专用气动泵 là Cờ lê thủy lực của Wren, model/mã hàng LP3N. Sản phẩm được TONGIA CORP chuẩn hóa thông tin để khách hàng dễ đối chiếu model, thông số kỹ thuật, phạm vi ứng dụng và lựa chọn cấu hình phù hợp.
Nội dung này cung cấp thông tin cho nhu cầu tìm kiếm LP3N Wren Cờ lê thủy lực, bao gồm mô tả chi tiết, mã hàng, đặc điểm kỹ thuật và hướng dẫn lựa chọn sản phẩm.
Model / Mã hàng sản phẩm
| Tên sản phẩm | LP3N系列液压扳手专用气动泵 |
|---|---|
| Model / Mã hàng | LP3N |
| Thương hiệu / Nhà sản xuất | Wren |
| Dòng sản phẩm | LP3N |
| Loại sản phẩm | Cờ lê thủy lực |
| Nhóm sản phẩm | Cờ lê thủy lực khác |
Mô tả chi tiết sản phẩm
LP3N系列液压扳手专用气动泵 được phân loại trong nhóm Cờ lê thủy lực khác. Model LP3N dùng để nhận diện chính xác khi yêu cầu báo giá, đối chiếu tài liệu kỹ thuật hoặc lựa chọn phụ kiện tương thích. Các trị số vận hành cần được xác nhận theo tài liệu chính thức của Wren và điều kiện ứng dụng thực tế.
Thông số kỹ thuật
| 型号 | LP3N-2 |
|---|---|
| 工作压力 | 70MPa |
| 驱动方式 | 气动 |
| 耗气量 | ≥3.4m³/min |
| 功率 | 4.0HP |
| 可用油量 | 5.5L |
| 流量 | 8.6-2.2-1.1L/min |
| 冷却器 | 是 |
| 重量 | 19kg |
| 油输出口 | 4×1/4"NPT |
| 输入气源 | 4~8bar |
| LxWxH | 445×282×377mm |
Ứng dụng và hướng dẫn lựa chọn
Sản phẩm phù hợp cho các nhu cầu thuộc nhóm Cờ lê thủy lực khác trong bảo trì, lắp đặt hoặc vận hành công nghiệp. Khi lựa chọn, cần đối chiếu model LP3N, tải làm việc, áp suất, kích thước, kiểu kết nối, môi trường vận hành và phụ kiện đi kèm theo tài liệu của nhà sản xuất.
Từ khóa sản phẩm
LP3N Wren Cờ lê thủy lực, LP3N系列液压扳手专用气动泵, LP3N, LP3N Wren, Cờ lê thủy lực Wren, Cờ lê thủy lực khác chính hãng, thông số kỹ thuật LP3N, báo giá LP3N, Wren, Cờ lê thủy lực
Nguồn sản phẩm
Thông tin và hình ảnh được tham khảo từ website chính thức của Wren: xem nguồn nhà sản xuất.


