F0185A0060XA-SK, External Casing Cutter, 6.88" (174.63mm) Max Mounting Size, Air Drive là External Casing Cutter của Enerpac, model/mã hàng F0185A0060XA-SK. Sản phẩm được TONGIA CORP chuẩn hóa thông tin để khách hàng dễ đối chiếu model, thông số kỹ thuật, phạm vi ứng dụng và lựa chọn cấu hình phù hợp.
Nội dung này cung cấp thông tin cho nhu cầu tìm kiếm F0185A0060XA-SK External Casing Cutter, bao gồm mô tả chi tiết, mã hàng, đặc điểm kỹ thuật và hướng dẫn lựa chọn sản phẩm.
Model / Mã hàng sản phẩm
| Tên sản phẩm | F0185A0060XA-SK, External Casing Cutter, 6.88" (174.63mm) Max Mounting Size, Air Drive |
|---|---|
| Model / Mã hàng | F0185A0060XA-SK |
| Thương hiệu / Nhà sản xuất | Enerpac |
| Dòng sản phẩm | Machining Tools |
| Loại sản phẩm | External Casing Cutter |
| Nhóm sản phẩm | Máy cắt và vát mép ống |
Mô tả chi tiết sản phẩm
F0185A0060XA-SK, External Casing Cutter, 6.88" (174.63mm) Max Mounting Size, Air Drive là mã hàng thuộc nhóm Machining Tools của Enerpac.
External casing cutters utilise the NB clamshell narrow body platform equipped with a low profile motor and mount configuration. This combination makes the external casing cutters ideal for flush mount applications.
Thông số kỹ thuật
| Trọng lượng vận chuyển (kg) | 31.9 |
|---|---|
| Trọng lượng vận chuyển (lb) | 317.69 |
| Trọng lượng (kg) | 31.9 |
| Trọng lượng (lb) | 70.4 |
| Kích thước A (mm) | 294.64 |
| Kích thước A (in) | 11.60 |
| Kích thước B (mm) | 76.2 |
| Kích thước B (in) | 3 |
| Kích thước C (mm) | 57.2 |
| Kích thước C (in) | 2.25 |
| Kích thước D (mm) | 114.3 |
| Kích thước D (in) | 4.5 |
| Kích thước E (mm) | 120.7 |
| Kích thước E (in) | 4.75 |
| Dòng sản phẩm | F0185 |
| Nhóm sản phẩm | Machining Tools |
| Phân loại | External Casing Cutter |
| Loại sản phẩm | ClamshellAccessories |
| Sản phẩm tương thích | DLRNB6 |
| mounting Range mm | 155.58 – 174.63 |
| mounting Range With1and3 Qtr Inch Ext in | – |
| mounting Range With1and1 Qtr Inch Ext in | – |
| mounting Range With Half Inch Ext mm | 130.18 – 149.23 |
| mounting Range With3 Qtr Ext mm | – |
| mounting Range With1and3 Qtr Inch Ext mm | – |
| mounting Range With One Inch Ext in | 4.13 – 4.88 |
| mounting Range With3 Qtr Ext in | – |
| mounting Range With Two Inch Ext in | – |
| mounting Range With Half Inch Ext in | 5.13 – 5.88 |
| mounting Range With Two Inch Ext mm | – |
| mounting Range With One Inch Ext mm | 104.78 – 123.83 |
| mounting Range in | 6.13 – 6.88 |
| mounting Range With1and1 Qtr Inch Ext mm | – |
Nguồn tham khảo: trang sản phẩm của nhà sản xuất.
Ứng dụng và hướng dẫn lựa chọn
Sản phẩm phù hợp cho các nhu cầu thuộc nhóm Máy cắt và vát mép ống trong bảo trì, lắp đặt hoặc vận hành công nghiệp. Khi lựa chọn, cần đối chiếu model F0185A0060XA-SK, tải làm việc, áp suất, kích thước, kiểu kết nối, môi trường vận hành và phụ kiện đi kèm theo tài liệu của nhà sản xuất.
Từ khóa sản phẩm
F0185A0060XA-SK External Casing Cutter, F0185A0060XA-SK, External Casing Cutter, 6.88" (174.63mm) Max Mounting Size, Air Drive, F0185A0060XA-SK, F0185A0060XA-SK Enerpac, External Casing Cutter Enerpac, Máy cắt và vát mép ống chính hãng, thông số kỹ thuật F0185A0060XA-SK, báo giá F0185A0060XA-SK, Enerpac, Machining Tools
Nguồn sản phẩm
Thông tin và hình ảnh được tham khảo từ website chính thức của Enerpac: xem nguồn nhà sản xuất.


