ECCE26B, 35.1 Ton Capacity, Electric Chain Cutter, Maximum Material Diameter 1 in, 120V là Chain Cutter – Electric của Enerpac, model/mã hàng ECCE26B. Sản phẩm được TONGIA CORP chuẩn hóa thông tin để khách hàng dễ đối chiếu model, thông số kỹ thuật, phạm vi ứng dụng và lựa chọn cấu hình phù hợp.
Nội dung này cung cấp thông tin cho nhu cầu tìm kiếm ECCE26B Chain Cutter – Electric, bao gồm mô tả chi tiết, mã hàng, đặc điểm kỹ thuật và hướng dẫn lựa chọn sản phẩm.
Model / Mã hàng sản phẩm
| Tên sản phẩm | ECCE26B, 35.1 Ton Capacity, Electric Chain Cutter, Maximum Material Diameter 1 in, 120V |
|---|---|
| Model / Mã hàng | ECCE26B |
| Thương hiệu / Nhà sản xuất | Enerpac |
| Dòng sản phẩm | Industrial Tools |
| Loại sản phẩm | Chain Cutter – Electric |
| Nhóm sản phẩm | Dụng cụ cắt thủy lực |
Mô tả chi tiết sản phẩm
ECCE26B, 35.1 Ton Capacity, Electric Chain Cutter, Maximum Material Diameter 1 in, 120V là mã hàng thuộc nhóm Industrial Tools của Enerpac.
ECCE26B, 35.1 Ton Capacity, Electric Chain Cutter, Maximum Material Diameter 1 in, 120V
Thông số kỹ thuật
| Lực nâng (kN) | 312 |
|---|---|
| Tải trọng (US ton) | 35.1 |
| Trọng lượng vận chuyển (kg) | 33 |
| Trọng lượng vận chuyển (lb) | 72.75 |
| Trọng lượng (kg) | 25 |
| Trọng lượng (lb) | 55 |
| Chiều dài (mm) | 600 |
| Chiều dài (in) | 23.6 |
| Chiều rộng (mm) | 154 |
| Chiều rộng (in) | 6 |
| Chiều cao (mm) | 235 |
| Chiều cao (in) | 9.3 |
| Kích thước A (mm) | 600 |
| Kích thước A (in) | 23.6 |
| Kích thước B (mm) | 154 |
| Kích thước B (in) | 6 |
| Kích thước C (mm) | 235 |
| Kích thước C (in) | 9.3 |
| Xuất xứ | Italy |
| Dòng sản phẩm | ECCE |
| Nhóm sản phẩm | Industrial Tools |
| Phân loại | Chain Cutter – Electric |
| Loại sản phẩm | Cutter |
| Power Specifications Hz | 60 |
| cutter Pump Power Source | Eletric Motor |
| Power Specifications Amps | 10 |
| cord Length Ft | 6 |
| Power Specifications KW | 1,2 |
| Maximum Material Diameter mm | 25 |
| Power Specifications Volt | 120 |
| cutter Power Source | Electric |
| Power Specifications Volt Plug | with American-style NEMA 1-15 plug |
| Maximum Material Diameter mm Grade80 | 25 |
| Cord Length M | 1,8 |
| max Material Diameter Gr70 In | 1 |
Nguồn tham khảo: trang sản phẩm của nhà sản xuất.
Ứng dụng và hướng dẫn lựa chọn
Sản phẩm phù hợp cho các nhu cầu thuộc nhóm Dụng cụ cắt thủy lực trong bảo trì, lắp đặt hoặc vận hành công nghiệp. Khi lựa chọn, cần đối chiếu model ECCE26B, tải làm việc, áp suất, kích thước, kiểu kết nối, môi trường vận hành và phụ kiện đi kèm theo tài liệu của nhà sản xuất.
Từ khóa sản phẩm
ECCE26B Chain Cutter – Electric, ECCE26B, 35.1 Ton Capacity, Electric Chain Cutter, Maximum Material Diameter 1 in, 120V, ECCE26B, ECCE26B Enerpac, Chain Cutter – Electric Enerpac, Dụng cụ cắt thủy lực chính hãng, thông số kỹ thuật ECCE26B, báo giá ECCE26B, Enerpac, Industrial Tools
Nguồn sản phẩm
Thông tin và hình ảnh được tham khảo từ website chính thức của Enerpac: xem nguồn nhà sản xuất.


